- 土thổ(đất)
- 是thị(đúng, là (đây))
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
vỡ đê; (nước) tràn đê
Nước sông đã vỡ đê rồi.
vỡ đê
Mưa lớn làm đê sông bị vỡ.
vỡ đê; (nước) tràn đê
Nước sông đã vỡ đê rồi.
vỡ đê
Mưa lớn làm đê sông bị vỡ.
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
vỡ đê; (nước) tràn đê
vỡ đê; (nước) tràn đê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.