- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
trò đùa nhạt; chuyện cười lạnh
Anh ấy kể một câu chuyện cười nhạt nhẽo.
trò đùa nhạt; chuyện cười lạnh
Anh ấy kể một câu chuyện cười nhạt nhẽo.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
trò đùa nhạt; chuyện cười lạnh
trò đùa nhạt; chuyện cười lạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.