- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
lạnh như băng giá (thái độ lạnh lùng, xa cách) [thành ngữ]
Cô ấy luôn lạnh lùng như băng, khiến người ta không dám đến gần.
lạnh như băng giá; lạnh lùng xa cách [thành ngữ]
Cô ấy lạnh lùng như băng, không thích nói chuyện.
lạnh như băng giá (thái độ lạnh lùng, xa cách) [thành ngữ]
Cô ấy luôn lạnh lùng như băng, khiến người ta không dám đến gần.
lạnh như băng giá; lạnh lùng xa cách [thành ngữ]
Cô ấy lạnh lùng như băng, không thích nói chuyện.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
lạnh như băng giá (thái độ lạnh lùng, xa cách) [thành ngữ]
lạnh như băng giá (thái độ lạnh lùng, xa cách) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.