- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
thùng lạnh; thùng bảo quản lạnh
Cái thùng lạnh này rất nhỏ.
hộp/thùng bảo quản lạnh; thùng đá
Cái tủ lạnh này rất nhỏ.
hộp/thùng lạnh; thùng bảo quản lạnh
Cái thùng lạnh này có thể đựng được nhiều đồ.
thùng lạnh; thùng bảo quản lạnh
Cái thùng lạnh này rất nhỏ.
hộp/thùng bảo quản lạnh; thùng đá
Cái tủ lạnh này rất nhỏ.
hộp/thùng lạnh; thùng bảo quản lạnh
Cái thùng lạnh này có thể đựng được nhiều đồ.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
thùng lạnh; thùng bảo quản lạnh
thùng lạnh; thùng bảo quản lạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.