- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 京kinh(kinh đô)
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
rùng mình; lạnh cả người (vì lo sợ hoặc thất vọng)
Nghe tin này, lòng tôi lạnh toát.
tim như thắt lại; chột dạ; lạnh người đi một nửa
Nghe tin này, lòng tôi chùng xuống một nửa.
rùng mình; lạnh cả người (vì lo sợ hoặc thất vọng)
Nghe tin này, lòng tôi lạnh toát.
tim như thắt lại; chột dạ; lạnh người đi một nửa
Nghe tin này, lòng tôi chùng xuống một nửa.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
rùng mình; lạnh cả người (vì lo sợ hoặc thất vọng)
rùng mình; lạnh cả người (vì lo sợ hoặc thất vọng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.