- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Con chó này rất hung dữ.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung ác; tàn ác; dữ tợn
Anh ta là một người hung ác.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Con chó này rất hung dữ.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung ác; tàn ác; dữ tợn
Anh ta là một người hung ác.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hung ác; dữ tợn; tàn ác
Anh ấy trông rất hung ác.
hung ác; dữ tợn; tàn ác
Anh ấy trông rất hung ác.