- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
ác thần hung ác; hung thần ác sát [thành ngữ]
Anh ta trông như một hung thần ác sát.
ác thần hung ác; hung thần ác sát [thành ngữ]
Anh ta trông như một hung thần ác sát.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
ác thần hung ác; hung thần ác sát [thành ngữ]
ác thần hung ác; hung thần ác sát [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.