- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
gương lồi; thấu kính lồi
Gương lồi có thể mở rộng tầm nhìn.
gương lồi; thấu kính lồi
Gương lồi có thể mở rộng tầm nhìn.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
gương lồi; thấu kính lồi
gương lồi; thấu kính lồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.