- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xảy ra rắc rối; sinh chuyện lộn xộn
Đừng gây rắc rối!
sinh chuyện rắc rối; xảy ra sự cố
xảy ra rắc rối; sinh chuyện lộn xộn
Đừng gây rắc rối!
sinh chuyện rắc rối; xảy ra sự cố
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
xảy ra rắc rối; sinh chuyện lộn xộn
xảy ra rắc rối; sinh chuyện lộn xộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.