- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
cài đặt gốc (của nhà sản xuất); thiết lập mặc định xuất xưởng
Vui lòng khôi phục cài đặt gốc.
cài đặt gốc (của nhà sản xuất); thiết lập mặc định xuất xưởng
Vui lòng khôi phục cài đặt gốc.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
cài đặt gốc (của nhà sản xuất); thiết lập mặc định xuất xưởng
cài đặt gốc (của nhà sản xuất); thiết lập mặc định xuất xưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.