- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lời nói ra thành văn chương (nói năng lưu loát, hoa mỹ) [thành ngữ]
Anh ấy nói năng lưu loát, rất giỏi ăn nói.
xuất khẩu thành chương; nói năng lưu loát, có văn vẻ [thành ngữ]
Anh ấy rất hoạt ngôn, nói chuyện rất giỏi.
lời nói ra thành văn chương (nói năng lưu loát, hoa mỹ) [thành ngữ]
Anh ấy nói năng lưu loát, rất giỏi ăn nói.
xuất khẩu thành chương; nói năng lưu loát, có văn vẻ [thành ngữ]
Anh ấy rất hoạt ngôn, nói chuyện rất giỏi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
lời nói ra thành văn chương (nói năng lưu loát, hoa mỹ) [thành ngữ]
lời nói ra thành văn chương (nói năng lưu loát, hoa mỹ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.