- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
sản xuất; sản phẩm đầu ra
中生产或制造出来的东西shēngchǎn huò zhìzào chūlái de dōngxi
Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
sản xuất; xuất phẩm
中制造或生产某种产品或作品zhìzào huò shēngchǎn mǒuzhǒng chǎnpǐn huò zuòpǐn
Sản phẩm này do ai sản xuất?
sản xuất; sản phẩm đầu ra
中生产或制造出来的东西shēngchǎn huò zhìzào chūlái de dōngxi
Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
sản xuất; xuất phẩm
中制造或生产某种产品或作品zhìzào huò shēngchǎn mǒuzhǒng chǎnpǐn huò zuòpǐn
Sản phẩm này do ai sản xuất?
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản xuất; sản phẩm đầu ra
sản xuất; sản phẩm đầu ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra
中生产制造;制作出来的产品或作品shēngchǎn zhìzào;zhìzuò chūlái de chǎnpǐn huò zuòpǐn
Sản phẩm này là do công ty của họ sản xuất.
sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra
中生产制造;制作出来的产品或作品shēngchǎn zhìzào;zhìzuò chūlái de chǎnpǐn huò zuòpǐn
Sản phẩm này là do công ty của họ sản xuất.