- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bán; rao bán
中把东西卖给别人bǎ dōngxi mài gěi biérén
Căn nhà này có bán không?
bán; rao bán
中把某物放出去让别人买bǎ mǒu wù fàng chūqù ràng biérén mǎi
bán ra; rao bán
把东西卖给别人
bán; rao bán
中把东西卖给别人bǎ dōngxi mài gěi biérén
Căn nhà này có bán không?
bán; rao bán
中把某物放出去让别人买bǎ mǒu wù fàng chūqù ràng biérén mǎi
bán ra; rao bán
把东西卖给别人
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bán; rao bán
bán; rao bán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Căn nhà này đang được rao bán.
Căn nhà này đang được rao bán.