- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra tay; xuất thủ; chi tiền; bán ra
中花钱;付钱huā qián;fù qián
Anh ấy chi tiêu rất hào phóng.
ra tay; xuất thủ; bán ra (hàng hóa)
中开始做某事;动手处理事情kāishǐ zuò mǒu shì; dòngshǒu chǔlǐ shìqing
Anh ấy ra tay rất nhanh.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ra tay; xuất thủ; chi tiền; bán ra
中花钱;付钱huā qián;fù qián
Anh ấy chi tiêu rất hào phóng.
ra tay; xuất thủ; bán ra (hàng hóa)
中开始做某事;动手处理事情kāishǐ zuò mǒu shì; dòngshǒu chǔlǐ shìqing
Anh ấy ra tay rất nhanh.
ra tay; xuất chiêu; bán đi (thanh lý)
中卖掉或处理掉某样东西mài diào huò chǔ lǐ diào mǒu yàng dōngxi
Anh ấy muốn bán bộ quần áo cũ này.
ra tay; xuất thủ; chi tiền; bán ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ra tay; xuất chiêu; bán đi (thanh lý)
中卖掉或处理掉某样东西mài diào huò chǔ lǐ diào mǒu yàng dōngxi
Anh ấy muốn bán bộ quần áo cũ này.