- 十thập(mười, nhiều)
- 买mãi(mua)
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
bán đi; bán sạch
中把东西卖出去bǎ dōngxi mài chūqu
Anh ấy đã bán chiếc xe cũ.
bán đi; bán sạch
中把东西卖出去bǎ dōngxi mài chūqu
Anh ấy đã bán chiếc xe cũ.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
bán đi; bán sạch
bán đi; bán sạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.