- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
phí xuất hiện; thù lao biểu diễn
Anh ấy đã nhận một khoản phí xuất hiện rất cao.
phí xuất hiện; thù lao biểu diễn
Anh ấy đã nhận một khoản phí xuất hiện rất cao.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí xuất hiện; thù lao biểu diễn
phí xuất hiện; thù lao biểu diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.