- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
phát ra tiếng; lên tiếng
中发出声音;说出来fāchū shēngyīn;shuōchūlái
Xin bạn đừng gây ra tiếng động.
lên tiếng; cất tiếng nói
中用声音说话或表达意见yòng shēngyīn shuōhuà huò biǎodá yìjiàn
Xin bạn đọc to lên một chút.
phát ra tiếng; lên tiếng
中发出声音;说出来fāchū shēngyīn;shuōchūlái
Xin bạn đừng gây ra tiếng động.
lên tiếng; cất tiếng nói
中用声音说话或表达意见yòng shēngyīn shuōhuà huò biǎodá yìjiàn
Xin bạn đọc to lên một chút.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
phát ra tiếng; lên tiếng
phát ra tiếng; lên tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lên tiếng; phát ra tiếng
中发出声音;说话或叫喊fāchū shēngyīn; shuōhuà huò jiàohan
Anh ấy đột nhiên kêu lên.
lên tiếng; phát ra tiếng
中发出声音;说话或叫喊fāchū shēngyīn; shuōhuà huò jiàohan
Anh ấy đột nhiên kêu lên.