- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sống theo đường tà, sớm muộn cũng phải trả giá.
Sống ngoài vòng pháp luật thì sớm muộn gì cũng phải trả giá.
Sống theo đường tà, sớm muộn cũng phải trả giá.
Sống ngoài vòng pháp luật thì sớm muộn gì cũng phải trả giá.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Sống theo đường tà, sớm muộn cũng phải trả giá.
Sống theo đường tà, sớm muộn cũng phải trả giá.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.