- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
mắc lỗi; phạm sai lầm
中做错事情或说错话zuò cuò shìqing huò shuō cuò huà
Tôi đã mắc lỗi à?
error
中发生错误;犯了错误fāshēng cuòwù; fànle cuòwù
Tôi có mắc lỗi không?
mắc lỗi; phạm sai lầm
中做错事情或说错话zuò cuò shìqing huò shuō cuò huà
Tôi đã mắc lỗi à?
error
中发生错误;犯了错误fāshēng cuòwù; fànle cuòwù
Tôi có mắc lỗi không?
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
mắc lỗi; phạm sai lầm
mắc lỗi; phạm sai lầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.