- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
ra khỏi nhà; ra ngoài; đi ra ngoài
中离开家或房间到外面去líkāi jiā huò fángjiān dào wàimiàn qù
Tôi ra ngoài rồi.
ra ngoài; ra khỏi nhà
中离开家去别的地方líkāi jiā qù biéde dìfang
Anh ấy ra ngoài rồi.
ra ngoài; đi ra ngoài
中离开家或房间到外面去líkāi jiā huò fángjiān dào wàimiàn qù
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
ra ngoài; rời nhà; đi xa
中离开家或地方去某处líkāi jiā huò dìfang qù mǒuchù
Ngày mai anh ấy phải ra ngoài.
ra ngoài; xuất hành; (cũ, của phụ nữ) xuất giá; lấy chồng
中女子结婚离开娘家nǚzǐ jiéhūn líkāi niángjiā
Cô ấy đã xuất giá rồi.
ra khỏi nhà; ra ngoài; đi ra ngoài
中离开家或房间到外面去líkāi jiā huò fángjiān dào wàimiàn qù
Tôi ra ngoài rồi.
ra ngoài; ra khỏi nhà
中离开家去别的地方líkāi jiā qù biéde dìfang
Anh ấy ra ngoài rồi.
ra ngoài; đi ra ngoài
中离开家或房间到外面去líkāi jiā huò fángjiān dào wàimiàn qù
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
ra ngoài; rời nhà; đi xa
中离开家或地方去某处líkāi jiā huò dìfang qù mǒuchù
Ngày mai anh ấy phải ra ngoài.
ra ngoài; xuất hành; (cũ, của phụ nữ) xuất giá; lấy chồng
中女子结婚离开娘家nǚzǐ jiéhūn líkāi niángjiā
Cô ấy đã xuất giá rồi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.