- 凵khảm(cái hố, miệng mở)
- 丵tạc(đục, chặt)
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
đục tường lấy ánh sáng để học (chỉ sự hiếu học vượt khó) [thành ngữ]
Khoét tường trộm ánh sáng là một thành ngữ.
đục tường lấy ánh sáng để học (chăm chỉ học tập dù nghèo khó) [thành ngữ]
Záo Bì Tōu Guāng là một thành ngữ.
đục tường lấy ánh sáng để học (chỉ sự hiếu học vượt khó) [thành ngữ]
Khoét tường trộm ánh sáng là một thành ngữ.
đục tường lấy ánh sáng để học (chăm chỉ học tập dù nghèo khó) [thành ngữ]
Záo Bì Tōu Guāng là một thành ngữ.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
đục tường lấy ánh sáng để học (chỉ sự hiếu học vượt khó) [thành ngữ]
đục tường lấy ánh sáng để học (chỉ sự hiếu học vượt khó) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.