- 刀đao(con dao (tượng hình))
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
dây thép gai lưỡi dao; hàng rào dây dao
Dây thép gai là một loại sản phẩm bảo vệ an toàn.
dây thép gai lưỡi dao; hàng rào dây dao
Dây thép gai là một loại sản phẩm bảo vệ an toàn.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
dây thép gai lưỡi dao; hàng rào dây dao
dây thép gai lưỡi dao; hàng rào dây dao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.