- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
phân quang; (tiền tố) quang phổ-
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phân quang; (tiền tố) quang phổ-
phân quang; (tiền tố) quang phổ-
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.