- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
diễu binh; lễ duyệt binh
Cuộc duyệt binh bắt đầu rồi.
diễu binh; lễ duyệt binh
Cuộc duyệt binh bắt đầu rồi.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
diễu binh; lễ duyệt binh
diễu binh; lễ duyệt binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.