- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
phân tầng; phân lớp; lớp hóa
phân tầng; phân lớp
Cái bánh này có nhiều lớp.
phân tầng; phân lớp
Sự phân tầng xã hội này rất rõ ràng.
phân tầng; phân lớp; lớp hóa
phân tầng; phân lớp
Cái bánh này có nhiều lớp.
phân tầng; phân lớp
Sự phân tầng xã hội này rất rõ ràng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
phân tầng; phân lớp; lớp hóa
phân tầng; phân lớp; lớp hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phân tầng; phân lớp; bong tách lớp
Cái bánh này bị phân tầng rồi.
phân tầng; phân lớp; bong tách lớp
Cái bánh này bị phân tầng rồi.