- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
thiết thực; thực tế; cụ thể
Kế hoạch này khả thi.
thiết thực; thực tế; cụ thể
Kế hoạch này khả thi.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
thiết thực; thực tế; cụ thể
thiết thực; thực tế; cụ thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.