- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
sinh thiết; xét nghiệm mô bệnh học
Bác sĩ khuyên tôi nên làm sinh thiết.
sinh thiết; xét nghiệm mô bệnh học
Bác sĩ khuyên tôi nên làm sinh thiết.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
sinh thiết; xét nghiệm mô bệnh học
sinh thiết; xét nghiệm mô bệnh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.