- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
tha thiết mong chờ; trông ngóng tha thiết
Tôi mong ngóng thư trả lời của bạn.
thiết tha mong mỏi; tha thiết trông đợi
Tôi rất mong sớm được gặp bạn.
tha thiết mong chờ; trông ngóng tha thiết
Tôi mong ngóng thư trả lời của bạn.
thiết tha mong mỏi; tha thiết trông đợi
Tôi rất mong sớm được gặp bạn.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
tha thiết mong chờ; trông ngóng tha thiết
tha thiết mong chờ; trông ngóng tha thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.