- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Phô mai Cheddar
Tôi thích ăn phô mai Cheddar.
Phô mai Cheddar
Tôi thích ăn phô mai Cheddar.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Phô mai Cheddar
Phô mai Cheddar
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.