- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
tòa án hình sự
Anh ta bị đưa đến tòa án hình sự.
tòa án hình sự
tòa án hình sự
Anh ta bị đưa đến tòa án hình sự.
tòa án hình sự
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
tòa án hình sự
tòa án hình sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.