- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
đáng; xứng đáng; có lợi
Khoản đầu tư này rất đáng giá.
đáng công; có lợi; xứng đáng
đáng; xứng đáng; có lợi
Khoản đầu tư này rất đáng giá.
đáng công; có lợi; xứng đáng
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
đáng; xứng đáng; có lợi
đáng; xứng đáng; có lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.