- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
gạch bỏ; xóa đi
Xin hãy gạch bỏ những chữ sai.
gạch bỏ; xóa đi
Xin hãy gạch tên này đi.
gạch bỏ; xóa đi
Xin hãy gạch bỏ những chữ sai.
gạch bỏ; xóa đi
Xin hãy gạch tên này đi.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
gạch bỏ; xóa đi
gạch bỏ; xóa đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.