- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới
Xin hãy gạch chân dưới các từ khóa.
vạch đường; kẻ đường
Xin hãy gạch một đường trên giấy.
gạch dưới; gạch chân
Xin hãy gạch chân những từ quan trọng.
vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới
Xin hãy gạch chân dưới các từ khóa.
vạch đường; kẻ đường
Xin hãy gạch một đường trên giấy.
gạch dưới; gạch chân
Xin hãy gạch chân những từ quan trọng.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới
vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.