- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
liệt kê; nêu ra
Xin bạn liệt kê một vài ví dụ.
liệt kê; lập danh sách
liệt kê; liệt cử
liệt kê; nêu ra
Xin bạn liệt kê một vài ví dụ.
liệt kê; lập danh sách
liệt kê; liệt cử
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
liệt kê; nêu ra
liệt kê; nêu ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.