- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Lexington (thành phố ở Massachusetts)
Lexington là một thành phố lịch sử nổi tiếng.
Lexington (thành phố ở Massachusetts)
Lexington là một thành phố lịch sử nổi tiếng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Lexington (thành phố ở Massachusetts)
Lexington (thành phố ở Massachusetts)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.