- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
binh nhì; lính tân binh
Anh ấy là một binh nhì.
binh nhì; lính tân binh
Anh ấy là một binh nhì.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
binh nhì; lính tân binh
binh nhì; lính tân binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.