- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
các cường quốc; liệt cường (lịch sử)
Cuối thế kỷ 19, các cường quốc đã chia cắt Trung Quốc.
các cường quốc; liệt cường (lịch sử)
Cuối thế kỷ 19, các cường quốc đã chia cắt Trung Quốc.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
các cường quốc; liệt cường (lịch sử)
các cường quốc; liệt cường (lịch sử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.