- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
trưởng tàu; trưởng đoàn tàu
Người trưởng tàu đang kiểm tra vé.
trưởng tàu; trưởng đoàn tàu
Trưởng tàu đang kiểm tra vé.
trưởng tàu; trưởng đoàn tàu
Người trưởng tàu đang kiểm tra vé.
trưởng tàu; trưởng đoàn tàu
Trưởng tàu đang kiểm tra vé.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
trưởng tàu; trưởng đoàn tàu
trưởng tàu; trưởng đoàn tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.