- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
cương trực; khẳng khái; cứng cỏi và ngay thẳng
Anh ấy là một người đàn ông cương trực.
bất khuất; không khuất phục
cương trực và kiên nghị; khảng khái bất khuất
Anh ấy là một người đàn ông cương liệt.
cương trực; khẳng khái; cứng cỏi và ngay thẳng
Anh ấy là một người đàn ông cương trực.
bất khuất; không khuất phục
cương trực và kiên nghị; khảng khái bất khuất
Anh ấy là một người đàn ông cương liệt.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
cương trực; khẳng khái; cứng cỏi và ngay thẳng
cương trực; khẳng khái; cứng cỏi và ngay thẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.