- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
dịch sáng tạo; phóng dịch (chuyển thể tác phẩm sang văn hóa khác)
Sáng dịch là một hình thức thích nghi văn hóa.
dịch sáng tạo; phóng dịch (chuyển thể tác phẩm sang văn hóa khác)
Sáng dịch là một hình thức thích nghi văn hóa.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
dịch sáng tạo; phóng dịch (chuyển thể tác phẩm sang văn hóa khác)
dịch sáng tạo; phóng dịch (chuyển thể tác phẩm sang văn hóa khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.