- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
người sáng tạo; người tạo ra
Anh ấy là người tạo ra phần mềm này.
người sáng tạo; người tạo ra
Anh ấy là người tạo ra phần mềm này.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người sáng tạo; người tạo ra
người sáng tạo; người tạo ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.