- 衤y(áo, vải)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
khởi tạo; khởi động (trong lập trình)
Vui lòng khởi tạo hệ thống.
khởi tạo; khởi động ban đầu
Hệ thống cần một chút thời gian để khởi tạo.
khởi tạo; khởi động (trong lập trình)
Vui lòng khởi tạo hệ thống.
khởi tạo; khởi động ban đầu
Hệ thống cần một chút thời gian để khởi tạo.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
khởi tạo; khởi động (trong lập trình)
khởi tạo; khởi động (trong lập trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.