- 衤y(áo, vải)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
tình yêu đầu; mối tình đầu
中人生中第一次经历的爱情rénshēng zhōng dì yī cì jīnglì de àiqíng
Mối tình đầu thật đẹp.
tình yêu đầu; mối tình đầu
中人生中第一次经历的爱情rénshēng zhōng dì yī cì jīnglì de àiqíng
Mối tình đầu thật đẹp.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
tình yêu đầu; mối tình đầu
tình yêu đầu; mối tình đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.