- 衤y(áo, vải)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
mới đến; chân ướt chân ráo [thành ngữ]
Anh ấy là người mới đến, không quen thuộc với mọi thứ ở đây.
mới đến; mới chân ướt chân ráo [thành ngữ]
Anh ấy mới đến, không quen thuộc với mọi thứ ở đây.
mới đến; chân ướt chân ráo [thành ngữ]
Anh ấy là người mới đến, không quen thuộc với mọi thứ ở đây.
mới đến; mới chân ướt chân ráo [thành ngữ]
Anh ấy mới đến, không quen thuộc với mọi thứ ở đây.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
mới đến; chân ướt chân ráo [thành ngữ]
mới đến; chân ướt chân ráo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.