- 半bán(một nửa)
- 刂đao(dao (dạng bên phải))
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
phán đoán; xét đoán; sự phán đoán
中用理由或证据决定某事是否正确yòng lǐyóu huò zhèngjù juéduìng mǒushì shìfǒu zhèngquè
Xin bạn phán đoán một chút.
phán đoán; xét đoán; sự phán đoán
中用理由或证据决定某事是否正确yòng lǐyóu huò zhèngjù juéduìng mǒushì shìfǒu zhèngquè
Xin bạn phán đoán một chút.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phán đoán; xét đoán; sự phán đoán
phán đoán; xét đoán; sự phán đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.