- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
tin tức có lợi; thông tin tích cực (thị trường); (tài chính) yếu tố thuận lợi
Đây là một tin tốt.
tin tốt; (tài chính) thuận lợi; tích cực
tin tức có lợi; thông tin tích cực (thị trường); (tài chính) yếu tố thuận lợi
Đây là một tin tốt.
tin tốt; (tài chính) thuận lợi; tích cực
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tin tức có lợi; thông tin tích cực (thị trường); (tài chính) yếu tố thuận lợi
tin tức có lợi; thông tin tích cực (thị trường); (tài chính) yếu tố thuận lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.