- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Buick (thương hiệu xe hơi)
Anh ấy lái một chiếc xe Buick.
Buick (thương hiệu xe hơi)
Anh ấy lái một chiếc xe Buick.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Buick (thương hiệu xe hơi)
Buick (thương hiệu xe hơi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.