- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
khóa cài; móc cài
Cái chốt này bị hỏng rồi.
đồ trang sức đeo người; phụ kiện trang trí
Mặt dây chuyền này rất đẹp.
khóa cài; móc cài
Cái chốt này bị hỏng rồi.
đồ trang sức đeo người; phụ kiện trang trí
Mặt dây chuyền này rất đẹp.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khóa cài; móc cài
khóa cài; móc cài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.