- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
tiệc chia tay; tiệc tiễn biệt
Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc chia tay cho anh ấy.
tiệc chia tay; tiệc tiễn biệt
Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc chia tay cho anh ấy.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
tiệc chia tay; tiệc tiễn biệt
tiệc chia tay; tiệc tiễn biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.