- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
tâm trạng lúc chia ly; nỗi buồn biệt ly
Trong lòng anh ấy tràn đầy cảm xúc ly biệt.
tâm trạng lúc chia ly; nỗi buồn biệt ly
Trong lòng anh ấy tràn đầy cảm xúc ly biệt.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
tâm trạng lúc chia ly; nỗi buồn biệt ly
tâm trạng lúc chia ly; nỗi buồn biệt ly
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.